周工资
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "周工资" (zhōu gōngzī) mang nghĩa "Lương theo tuần", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương theo tuần
Ví dụ (5)
他的周工资是五百美元。
Lương theo tuần của anh ấy là 500 đô la.
His weekly wage is 500 dollars.
我们公司实行周工资制度。
Công ty chúng tôi áp dụng chế độ lương theo tuần.
Our company uses a weekly pay system.
兼职工作通常支付周工资。
Công việc bán thời gian thường trả lương theo tuần.
Part-time jobs are usually paid on a weekly basis.
老板承诺下个星期会提高我的周工资。
Ông chủ hứa tuần sau sẽ tăng lương theo tuần của tôi.
The boss promised to increase my weekly pay next week.
扣除税款后,你的净周工资是多少?
Sau khi trừ thuế, lương thực lãnh theo tuần của bạn là bao nhiêu?
What is your net weekly pay after taxes are deducted?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây