供销科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "供销科" (gōngxiāo kē) mang nghĩa "Phòng cung tiêu", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng cung tiêu
Ví dụ (5)
他在工厂的供销科工作。
Anh ấy làm việc ở phòng cung tiêu của nhà máy.
He works in the factory's Supply and Sales Section.
供销科负责采购原材料。
Phòng cung tiêu chịu trách nhiệm thu mua nguyên vật liệu.
The Supply and Sales Section is responsible for procuring raw materials.
请把这份文件交给供销科的王科长。
Xin hãy giao tài liệu này cho trưởng phòng Vương của phòng cung tiêu.
Please deliver this document to Section Chief Wang of the Supply and Sales Section.
昨天供销科开了一个关于产品销路的会议。
Hôm qua phòng cung tiêu đã mở một cuộc họp về thị trường tiêu thụ sản phẩm.
Yesterday, the Supply and Sales Section held a meeting on product sales channels.
供销科今年的业绩非常突出。
Thành tích năm nay của phòng cung tiêu rất xuất sắc.
The Supply and Sales Section has delivered outstanding results this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây