会计室
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "会计室" (kuàijì shì) mang nghĩa "Phòng kế toán", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 会计室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng kế toán
Ví dụ (5)
请把这些发票送到会计室。
Vui lòng đưa những hóa đơn này đến phòng kế toán.
Please send these invoices to the accounting office.
会计室在二楼的走廊尽头。
Phòng kế toán nằm ở cuối hành lang trên tầng hai.
The accounting office is at the end of the corridor on the second floor.
我要去会计室报销差旅费。
Tôi phải đến phòng kế toán để thanh toán công tác phí.
I need to go to the accounting office to get my travel expenses reimbursed.
会计室的门锁了,可能他们已经下班了。
Cửa phòng kế toán khóa rồi, có thể họ đã tan làm.
The accounting office is locked; they may have already gotten off work.
新来的实习生在会计室帮忙整理文件。
Thực tập sinh mới đến đang giúp sắp xếp tài liệu ở phòng kế toán.
The new intern is helping organize files in the accounting office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây