新加坡
—
Gợi nhớ
Từ "新加坡" (Xīnjiāpō) mang nghĩa "Singapore", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 新加坡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Singapore
Ví dụ (3)
他来自新加坡。
Anh ấy đến từ Singapore.
He comes from Singapore.
新加坡的文化很有特色。
Văn hóa của Singapore rất có nét riêng.
The culture of Singapore is very distinctive.
我们在地图上找到了新加坡。
Chúng tôi đã tìm thấy Singapore trên bản đồ.
We found Singapore on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây