Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
新加坡
Xīnjiāpō
Singapore
Hán việt: tân gia pha
—

Gợi nhớ

Từ "新加坡" (Xīnjiāpō) mang nghĩa "Singapore", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).

Thành phần cấu tạo

新加坡
Xīnjiāpō
Singapore
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
坡
pō • pha
dốc
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Singapore
Ví dụ (3)
tā他láizì来自xīnjiāpō新加坡。
Anh ấy đến từ Singapore.
He comes from Singapore.
xīnjiāpō新加坡de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Singapore rất có nét riêng.
The culture of Singapore is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了xīnjiāpō新加坡。
Chúng tôi đã tìm thấy Singapore trên bản đồ.
We found Singapore on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây