塞尔维亚
—
Gợi nhớ
Từ "塞尔维亚" (Sài'ěrwéiyà) mang nghĩa "Serbia", kết hợp bởi 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塞尔维亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Serbia
Ví dụ (3)
她在塞尔维亚学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Serbia.
She studied in Serbia for a year.
塞尔维亚队参加了这次比赛。
Đội Serbia đã tham gia cuộc thi lần này.
The Serbian team participated in this competition.
新闻里提到了塞尔维亚的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Serbia.
The news mentioned the economic situation in Serbia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây