塞内加尔
—
Gợi nhớ
Từ "塞内加尔" (Sàinèijiā'ěr) mang nghĩa "Senegal", kết hợp bởi 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塞内加尔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Senegal
Ví dụ (3)
今年我们计划去塞内加尔出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Senegal.
This year we plan to go on a business trip to Senegal.
塞内加尔的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Senegal được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Senegal is introduced in the travel brochure.
这家公司和塞内加尔客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Senegal.
This company has a partnership with clients in Senegal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây