卢旺达
—
Gợi nhớ
Từ "卢旺达" (Lúwàngdá) mang nghĩa "Rwanda", kết hợp bởi 卢 (lú - lô): "họ Lư" + 旺 (wàng - vượng): "phát đạt" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卢: Trên chòi canh (卜) nơi vách đá (户), chiếc lò lửa luôn đỏ rực, cũng được dùng làm tên họ Lư (卢). • Chữ 旺: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi hào quang rực rỡ lên ngôi báu của nhà vua (王), tượng trưng cho sự hưng thịnh, phát đạt (旺). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卢旺达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rwanda
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到卢旺达。
Có thể thấy rõ Rwanda trên bản đồ.
Rwanda can be clearly seen on the map.
我想了解卢旺达的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Rwanda.
I want to learn about Rwanda's visa policy.
他们从卢旺达进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Rwanda.
They imported a batch of goods from Rwanda.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây