牛仔布
—
Gợi nhớ
Từ "牛仔布" (niúzǎi bù) mang nghĩa "Vải denim", kết hợp bởi 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 仔 (zǐ / zǎi - tử): "nhỏ" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 仔: Người (亻) đang ẵm bồng đứa con nhỏ (子) trên tay hoặc tỉ mỉ chăm chút từng việc nhỏ nhặt mang nghĩa là con nhỏ, kỹ lưỡng (仔). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牛仔布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải denim
Ví dụ (3)
设计师选用了牛仔布做外套。
Nhà thiết kế chọn vải denim để làm áo khoác.
The designer chose denim to make the coat.
牛仔布的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải denim.
Both the feel and thickness of the denim need to be confirmed first.
采购部正在比较几种牛仔布。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải denim.
The purchasing department is comparing several types of denim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây