包装袋
—
Gợi nhớ
Từ "包装袋" (bāozhuāng dài) mang nghĩa "Túi đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 包装袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi đóng gói
Ví dụ (3)
请确认包装袋。
Hãy xác nhận túi đóng gói.
Please confirm the packaging bag.
包装袋需要单独记录。
Túi đóng gói cần được ghi riêng.
The packaging bag needs to be recorded separately.
负责人正在处理包装袋。
Người phụ trách đang xử lý túi đóng gói.
The person in charge is handling the packaging bag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây