锁眼机
—
Gợi nhớ
Từ "锁眼机" (suǒyǎn jī) mang nghĩa "Máy thùa khuy", kết hợp bởi 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
锁眼机
Máy thùa khuy
Phân tích từ 锁眼机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy thùa khuy
Ví dụ (3)
操作工在启动锁眼机之前,需要先检查设备运转是否正常。
Công nhân vận hành trước khi khởi động máy thùa khuy cần kiểm tra trước xem thiết bị có hoạt động bình thường hay không.
Before starting the buttonhole machine, the operator needs to check whether the equipment is running normally.
车间引进了新型自动化锁眼机,大幅提高了服装缝制与加工的效率。
Phân xưởng đã đưa vào sử dụng máy thùa khuy tự động hóa thế hệ mới, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất may và gia công trang phục.
The workshop introduced new automated buttonhole machines, significantly improving the efficiency of garment sewing and processing.
机修人员每周都会对锁眼机进行定期保养,确保生产线稳定运行。
Nhân viên bảo trì máy mỗi tuần đều tiến hành bảo dưỡng định kỳ cho máy thùa khuy, đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành ổn định.
Maintenance staff perform regular servicing on the buttonhole machines every week to ensure the stable operation of the production line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây