神经科
—
Gợi nhớ
Từ "神经科" (shénjīngkē) mang nghĩa "Khoa thần kinh", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa thần kinh
Ví dụ (3)
护士带病人去了神经科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa thần kinh.
The nurse took the patient to the neurology department.
神经科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa thần kinh có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the neurology department today.
医生建议他先到神经科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa thần kinh kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the neurology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây