折扣率
—
Gợi nhớ
Từ "折扣率" (zhékòulǜ) mang nghĩa "tỷ lệ chiết khấu, mức chiết khấu", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 扣 (kòu - khấu): "cài" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ chiết khấu, mức chiết khấu
Ví dụ (3)
业务员正在说明折贴。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích chiết khấu.
The agent is explaining the discount allowance.
折贴会影响保险责任。
Chiết khấu sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
The discount allowance will affect insurance liability.
报告里单独列出了折贴。
Báo cáo đã liệt kê riêng chiết khấu.
The discount allowance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây