Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
索赔人
suǒpéi rén
Người yêu cầu bồi thường
Hán việt: sách bồi nhân
—

Gợi nhớ

Từ "索赔人" (suǒpéi rén) mang nghĩa "Người yêu cầu bồi thường", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

索赔人
suǒpéi rén
Người yêu cầu bồi thường
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
赔
péi • bồi
Bồi thường
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người yêu cầu bồi thường
Ví dụ (3)
suǒpéi索赔rén人xūyào需要tíjiāo提交shēnfèn身份zhèngmíng证明。
Người yêu cầu bồi thường cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The claimant needs to submit proof of identity.
bǎoxiǎn保险gōngsī公司huì会hé和suǒpéi索赔rén人quèrèn确认xìnxī信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người yêu cầu bồi thường.
The insurance company will confirm the information with the claimant.
hétong合同lǐ里xiěmíng写明le了suǒpéi索赔rén人de的zérèn责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người yêu cầu bồi thường.
The contract clearly states the claimant's responsibilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây