报告内容
—
Gợi nhớ
Từ "报告内容" (Bàogào nèiróng) mang nghĩa "Nội dung báo cáo", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
报告内容
Nội dung báo cáo
Phân tích từ 报告内容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội dung báo cáo
Ví dụ (2)
这份报告内容非常详细,分析得很透彻。
Nội dung báo cáo này rất chi tiết, phân tích rất thấu đáo.
The content of this report is very detailed, and the analysis is very thorough.
我们需要对报告内容进行最后的核对。
Chúng tôi cần tiến hành đối chiếu lần cuối đối với nội dung báo cáo.
We need to do a final check on the content of the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây