解锁文档
—
Gợi nhớ
Từ "解锁文档" (Jiěsuǒ wéndàng) mang nghĩa "Mở khóa tài liệu", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
解锁文档
Mở khóa tài liệu
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
锁
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
文
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
档
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 解锁文档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở khóa tài liệu
Ví dụ (2)
请告诉我密码,我需要解锁文档进行编辑。
Xin hãy cho tôi biết mật khẩu, tôi cần mở khóa tài liệu để tiến hành chỉnh sửa.
Please tell me the password; I need to unlock the document for editing.
只有管理员才有权限解锁文档。
Chỉ có quản trị viên mới có quyền mở khóa tài liệu.
Only the administrator has permission to unlock the document.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây