Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗洁精
Xǐjiéjīng
Nước rửa bát
Hán việt: tẩy khiết tinh
—

Gợi nhớ

Từ "洗洁精" (Xǐjiéjīng) mang nghĩa "Nước rửa bát", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).

Thành phần cấu tạo

洗洁精
Xǐjiéjīng
Nước rửa bát
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước rửa bát
Ví dụ (2)
wǎn碗shàng上yóu油hěn很duō多,fàng放diǎn点xǐjiéjīng洗洁精ba吧。
Bát nhiều dầu mỡ quá, cho ít nước rửa bát vào đi.
The bowls are very greasy; put some dish soap on them.
zhè这gè个páizi牌子de的xǐjiéjīng洗洁精qù去yóuwū油污xiàoguǒ效果tèbié特别hǎo好。
Nước rửa bát của nhãn hiệu này tẩy sạch vết dầu mỡ cực tốt.
This brand of dish soap is especially effective at removing grease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây