清洁剂
—
Gợi nhớ
Từ "清洁剂" (Qīngjié jì) mang nghĩa "Chất tẩy rửa", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清洁剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất tẩy rửa
Ví dụ (2)
地板上有些污渍,可以用专用的清洁剂擦洗。
Trên sàn nhà có vài vết bẩn, có thể dùng chất tẩy rửa chuyên dụng để cọ rửa.
There are some stains on the floor that can be scrubbed off with a specialized cleaner.
使用化学清洁剂时,最好戴上橡胶手套。
Khi sử dụng chất tẩy rửa hóa học, tốt nhất nên đeo găng tay cao su.
When using chemical cleaners, it is best to wear rubber gloves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây