路由器
—
Gợi nhớ
Từ "路由器" (Lùyóuqì) mang nghĩa "Bộ phát Wi-Fi", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 路由器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phát Wi-Fi
Ví dụ (2)
如果网络很慢,可以尝试重启一下路由器。
Nếu mạng rất chậm, có thể thử khởi động lại bộ phát Wi-Fi.
If the internet is very slow, you can try restarting the router.
这个路由器的信号非常好,楼上也能收到。
Tín hiệu của bộ phát Wi-Fi này cực kỳ tốt, tầng trên cũng có thể bắt được.
This router has a very strong signal that can even be received upstairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây