充电器
—
Gợi nhớ
Từ "充电器" (Chōngdiàn qì) mang nghĩa "Bộ sạc", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 电 (diàn - điện): "điện" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充电器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ sạc
Ví dụ (2)
我的手机没电了,请把你的充电器借我用一下。
Điện thoại của tôi hết pin rồi, cho tôi mượn bộ sạc của bạn dùng một lát nhé.
My phone is out of battery; please lend me your charger for a bit.
出门旅行时,别忘了带上电脑的充电器。
Khi đi du lịch xa, đừng quên mang theo bộ sạc của máy tính.
When traveling, don't forget to bring your computer charger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây