电热毯
—
Gợi nhớ
Từ "电热毯" (Diàn rètǎn) mang nghĩa "Chăn điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 毯 (tǎn - thảm): "Chăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 毯: Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电热毯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăn điện
Ví dụ (2)
冬天晚上睡觉前,我会提前把电热毯打开。
Trước khi đi ngủ vào đêm mùa đông, tôi sẽ bật chăn điện trước.
Before going to bed on winter nights, I turn on the electric blanket in advance.
爷爷年纪大了,冬天特别需要铺电热毯保暖。
Ông nội nhiều tuổi rồi, mùa đông rất cần trải chăn điện để giữ ấm.
Grandpa is getting old and especially needs an electric blanket on his bed to keep warm in winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây