Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
求职者
Qiúzhí zhě
Ứng viên
Hán việt: cầu chức giả
—

Gợi nhớ

Từ "求职者" (Qiúzhí zhě) mang nghĩa "Ứng viên", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

求职者
Qiúzhí zhě
Ứng viên
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ứng viên
Ví dụ (3)
zhè这wèi位qiúzhízhě求职者yǒu有wǔnián五年de的xiāoshòu销售jīngyàn经验。
Ứng viên này có năm năm kinh nghiệm bán hàng.
This job applicant has five years of sales experience.
qiúzhízhě求职者zài在miànshì面试qián前yīnggāi应该liǎojiě了解gōngsī公司de的jīběn基本qíngkuàng情况。
Ứng viên nên tìm hiểu tình hình cơ bản của công ty trước khi phỏng vấn.
Job seekers should learn about the basic situation of the company before the interview.
zhāopìnhuì招聘会xīyǐn吸引le了hěn很duō多niánqīng年轻qiúzhízhě求职者。
Hội chợ tuyển dụng thu hút rất nhiều ứng viên trẻ.
The job fair attracted many young job seekers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây