求职者
—
Gợi nhớ
Từ "求职者" (Qiúzhí zhě) mang nghĩa "Ứng viên", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 求职者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ứng viên
Ví dụ (3)
这位求职者有五年的销售经验。
Ứng viên này có năm năm kinh nghiệm bán hàng.
This job applicant has five years of sales experience.
求职者在面试前应该了解公司的基本情况。
Ứng viên nên tìm hiểu tình hình cơ bản của công ty trước khi phỏng vấn.
Job seekers should learn about the basic situation of the company before the interview.
招聘会吸引了很多年轻求职者。
Hội chợ tuyển dụng thu hút rất nhiều ứng viên trẻ.
The job fair attracted many young job seekers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây