考核表
—
Gợi nhớ
Từ "考核表" (Kǎohé biǎo) mang nghĩa "Bảng đánh giá", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 考核表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng đánh giá
Ví dụ (3)
请在周五前提交考核表。
Vui lòng nộp phiếu đánh giá trước thứ Sáu.
Please submit the evaluation form before Friday.
考核表里包含目标完成率和主管意见。
Trong phiếu đánh giá có tỷ lệ hoàn thành mục tiêu và ý kiến quản lý.
The evaluation form includes the goal completion rate and the supervisor's comments.
新版考核表增加了能力评价项目。
Phiếu đánh giá bản mới đã thêm mục đánh giá năng lực.
The new version of the evaluation form adds competency assessment items.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây