Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
候补名单
Hòubǔ míngdān
Danh sách dự phòng
Hán việt: hậu bổ danh đơn
—

Gợi nhớ

Từ "候补名单" (Hòubǔ míngdān) mang nghĩa "Danh sách dự phòng", kết hợp bởi 候 (hòu - hậu): "chờ đợi" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 名 (míng - danh): "tên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

候补名单
Hòubǔ míngdān
Danh sách dự phòng
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh sách dự phòng
Ví dụ (3)
rúguǒ如果dìyī第一hòuxuǎnrén候选人fàngqì放弃,hrHRhuì会liánxì联系hòubǔ候补míngdān名单shàng上de的rén人。
Nếu ứng viên số một từ bỏ, HR sẽ liên hệ người trong danh sách dự bị.
If the first-choice candidate declines, HR will contact someone on the waitlist.
hòubǔ候补míngdān名单xūyào需要ànzhào按照píngfēn评分shùnxù顺序páiliè排列。
Danh sách dự bị cần được sắp xếp theo thứ tự điểm số.
The waitlist needs to be ranked in order of scores.
jìnrù进入hòubǔ候补míngdān名单bú不dàibiǎo代表yídìng一定huì会bèi被lùyòng录用。
Vào danh sách dự bị không có nghĩa chắc chắn sẽ được tuyển.
Being placed on the waitlist does not guarantee being hired.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây