管理层
—
Gợi nhớ
Từ "管理层" (Guǎnlǐ céng) mang nghĩa "Ban quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 管理层
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ban quản lý
Ví dụ (3)
管理层决定明年增加研发投入。
Ban quản lý quyết định năm sau tăng đầu tư nghiên cứu phát triển.
Management decided to increase R&D investment next year.
员工希望管理层能更透明地沟通变化。
Nhân viên hy vọng ban quản lý giao tiếp các thay đổi minh bạch hơn.
Employees hope management will communicate changes more transparently.
这项政策需要管理层最终批准。
Chính sách này cần ban quản lý phê duyệt cuối cùng.
This policy requires final approval from management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây