Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
小孩儿
xiǎoháir
trẻ con
Hán việt: tiểu hài nhi
—

Gợi nhớ

Từ "小孩儿" (xiǎoháir) mang nghĩa "trẻ con", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

小孩儿
xiǎoháir
trẻ con
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
孩
hái • hài
trẻ con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trẻ con
Ví dụ (3)
xiǎoháir小孩儿zài在ménkǒu门口děng等māma妈妈。
Đứa trẻ đang đợi mẹ ở cửa.
The child is waiting for Mom at the door.
zhè这gè个xiǎoháir小孩儿hěn很ài爱xiào笑。
Đứa trẻ này rất hay cười.
This child loves to smile.
gōngyuán公园lǐ里yǒu有hěn很duō多xiǎoháir小孩儿zài在wán玩huátī滑梯。
Trong công viên có nhiều trẻ nhỏ đang chơi cầu trượt.
Many children are playing on the slide in the park.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây