大自然
—
Gợi nhớ
Từ "大自然" (dàzìrán) mang nghĩa "thiên nhiên", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiên nhiên
Ví dụ (3)
我们应该保护大自然。
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
We should protect nature.
孩子们在大自然中学习植物知识。
Bọn trẻ học kiến thức về thực vật trong thiên nhiên.
The children learn about plants in nature.
周末我想去山里亲近大自然。
Cuối tuần tôi muốn lên núi gần gũi thiên nhiên.
This weekend I want to go into the mountains to get close to nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây