什么样
—
Gợi nhớ
Từ "什么样" (shénmeyàng) mang nghĩa "như thế nào", kết hợp bởi 什 (shí - thập): "mười" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 什: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 什么样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:như thế nào
Ví dụ (3)
你想买什么样的手机?
Bạn muốn mua điện thoại kiểu gì?
What kind of phone do you want to buy?
他是一个什么样的人?
Anh ấy là người như thế nào?
What kind of person is he?
面试官问她喜欢什么样的工作环境。
Người phỏng vấn hỏi cô ấy thích môi trường làm việc như thế nào.
The interviewer asked her what kind of work environment she likes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây