任其自然
—
Gợi nhớ
Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
任其自然
mặc kệ tự nhiên, cứ để thuận theo tự nhiên
Phân tích từ 任其自然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:mặc kệ tự nhiên, cứ để thuận theo tự nhiên
Ví dụ (3)
这件事任谁听了都会生气。
Việc này bất cứ ai nghe cũng sẽ tức giận.
Anyone who hears about this matter would get angry.
任你怎么解释,他都不相信。
Dù bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
No matter how you explain it, he won't believe you.
任天气多冷,老人每天都去散步。
Dù thời tiết lạnh thế nào, ông cụ ngày nào cũng đi dạo.
No matter how cold the weather is, the elderly person goes for a walk every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây