自觉性
—
Gợi nhớ
Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính tự giác, ý thức chủ động
Ví dụ (3)
老师鼓励学生提高学习积极性。
Giáo viên khuyến khích học sinh nâng cao tính tích cực học tập.
The teacher encourages students to increase their enthusiasm for learning.
奖励制度能调动员工积极性。
Chế độ khen thưởng có thể khơi dậy tính tích cực của nhân viên.
A reward system can motivate employees' enthusiasm.
如果目标不清楚,团队积极性会下降。
Nếu mục tiêu không rõ, tính tích cực của đội nhóm sẽ giảm.
If the goal is unclear, the team's motivation will decline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây