Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
Hán việt: toàn thế giới
—

Gợi nhớ

Từ "全世界" (quánshìjiè) mang nghĩa "toàn thế giới", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
世
shì • thế
thế giới
世
Bộ Thế
Hình ba mươi năm (ba nét ngang = ba thập kỷ)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:toàn thế giới
Ví dụ (3)
quánshìjiè全世界dōu都guānzhù关注zhè这chǎng场bǐsài比赛。
Toàn thế giới đều quan tâm trận đấu này.
The whole world is paying attention to this match.
zhè这zhǒng种yīnyuè音乐zài在quánshìjiè全世界liúxíng流行。
Loại nhạc này phổ biến trên toàn thế giới.
This kind of music is popular all over the world.
quánshìjiè全世界de的rén人dōu都xūyào需要hépíng和平。
Con người trên toàn thế giới đều cần hòa bình.
People all over the world need peace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây