全世界
—
Gợi nhớ
Từ "全世界" (quánshìjiè) mang nghĩa "toàn thế giới", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:toàn thế giới
Ví dụ (3)
全世界都关注这场比赛。
Toàn thế giới đều quan tâm trận đấu này.
The whole world is paying attention to this match.
这种音乐在全世界流行。
Loại nhạc này phổ biến trên toàn thế giới.
This kind of music is popular all over the world.
全世界的人都需要和平。
Con người trên toàn thế giới đều cần hòa bình.
People all over the world need peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây