只不过
—
Gợi nhớ
Từ "只不过" (zhǐbúguò) mang nghĩa "chẳng qua chỉ là, chỉ là", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 不 (bù - bất): "không" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 只不过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chẳng qua chỉ là, chỉ là
Ví dụ (3)
我只不过开个玩笑。
Tôi chẳng qua chỉ đùa thôi.
I was just making a joke.
这只不过是一个小问题。
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
This is nothing more than a minor issue.
他只不过晚到了几分钟。
Anh ấy chỉ đến muộn vài phút mà thôi.
He was only a few minutes late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây