多方面
—
Gợi nhớ
Từ "多方面" (duōfāngmiàn) mang nghĩa "nhiều mặt, nhiều phương diện", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多方面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhiều mặt, nhiều phương diện
Ví dụ (3)
我们需要多方面考虑。
Chúng ta cần cân nhắc nhiều mặt.
We need to consider multiple aspects.
这个问题有多方面原因。
Vấn đề này có nguyên nhân từ nhiều phương diện.
There are multifaceted reasons for this problem.
他在多方面都有才能。
Anh ấy có tài năng ở nhiều mặt.
He is talented in many areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây