发言人
—
Gợi nhớ
Từ "发言人" (fāyánrén) mang nghĩa "người phát ngôn", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发言人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người phát ngôn
Ví dụ (3)
发言人回答了记者的问题。
Người phát ngôn trả lời câu hỏi của phóng viên.
The spokesperson answered the reporters' questions.
公司发言人发布声明。
Người phát ngôn công ty công bố tuyên bố.
The company spokesperson issued a statement.
发言人说明了最新情况。
Người phát ngôn giải thích tình hình mới nhất.
The spokesperson explained the latest situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây