说实话
—
Gợi nhớ
Từ "说实话" (shuō shíhuà) mang nghĩa "nói thật, thật lòng mà nói", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 说实话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nói thật, thật lòng mà nói
Ví dụ (3)
说实话,我有点担心。
Nói thật, tôi hơi lo.
To tell the truth, I am a little worried.
说实话,这个价格太高。
Thật lòng mà nói, giá này quá cao.
To be honest, this price is too high.
说实话,他的表现不错。
Nói thật, biểu hiện của anh ấy khá tốt.
Frankly speaking, his performance is pretty good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây