一模一样
—
Gợi nhớ
Từ "一模一样" (yì mú yí yàng) mang nghĩa "y hệt nhau, giống hệt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 一 (yī - nhất): "số một" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:y hệt nhau, giống hệt
Ví dụ (3)
这两件衣服一模一样。
Hai bộ quần áo này giống hệt nhau.
These two pieces of clothing are identical.
双胞胎长得一模一样。
Cặp song sinh trông y hệt nhau.
The twins look identical.
答案和标准答案一模一样。
Đáp án giống hệt đáp án chuẩn.
The answer is identical to the standard answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây