Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
内滚口
nèi gǔnkǒu
viền cuốn mép trong
Hán việt: nội cổn khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "内滚口" (nèi gǔnkǒu) mang nghĩa "viền cuốn mép trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

内滚口
nèi gǔnkǒu
viền cuốn mép trong
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
滚
gǔn • cổn
lăn
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:viền cuốn mép trong
Ví dụ (3)
nèi内gǔn滚kǒu口yào要yā压píng平。
Viền cuốn mép trong phải ép phẳng.
The inner piped edge must be pressed flat.
zhè这shuāng双xié鞋de的nèi内gǔn滚kǒu口hěn很xì细。
Viền cuốn mép trong của đôi này rất mảnh.
The inner piped edge of this pair of shoes is very fine.
gōngrén工人zhèngzài正在xiū修nèi内gǔn滚kǒu口。
Công nhân đang sửa viền cuốn mép trong.
The worker is trimming the inner piped edge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây