内滚口
—
Gợi nhớ
Từ "内滚口" (nèi gǔnkǒu) mang nghĩa "viền cuốn mép trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内滚口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viền cuốn mép trong
Ví dụ (3)
内滚口要压平。
Viền cuốn mép trong phải ép phẳng.
The inner piped edge must be pressed flat.
这双鞋的内滚口很细。
Viền cuốn mép trong của đôi này rất mảnh.
The inner piped edge of this pair of shoes is very fine.
工人正在修内滚口。
Công nhân đang sửa viền cuốn mép trong.
The worker is trimming the inner piped edge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây