Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外滚口
wài gǔnkǒu
viền cuốn mép ngoài
Hán việt: ngoại cổn khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "外滚口" (wài gǔnkǒu) mang nghĩa "viền cuốn mép ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

外滚口
wài gǔnkǒu
viền cuốn mép ngoài
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
滚
gǔn • cổn
lăn
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:viền cuốn mép ngoài
Ví dụ (3)
wài外gǔn滚kǒu口xiàntiáo线条hěn很piàoliang漂亮。
Đường viền cuốn mép ngoài rất đẹp.
The lines of the outer piped edge are very neat.
wài外gǔn滚kǒu口bù不néng能yǒu有zhòu皱。
Viền cuốn mép ngoài không được có nếp nhăn.
The outer piped edge must not have any wrinkles.
shīfu师傅jiǎnchá检查wài外gǔn滚kǒu口shìfǒu是否píngshùn平顺。
Người thợ kiểm tra viền cuốn mép ngoài có phẳng mượt không.
The craftsman checked whether the outer piped edge was smooth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây