位置版
—
Gợi nhớ
Từ "位置版" (wèizhìbǎn) mang nghĩa "bản vị trí, rập định vị", kết hợp bởi 位 (wèi - vị): "vị" + 置 (zhì - trí): "đặt" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 位置版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản vị trí, rập định vị
Ví dụ (3)
位置版用来确定贴合位置。
Rập định vị dùng để xác định vị trí dán.
The positioning template is used to determine the bonding position.
工人拿位置版检查鞋面。
Công nhân dùng bản vị trí kiểm tra mặt giày.
The worker uses a positioning template to check the shoe upper.
这个位置版需要重新制作。
Rập định vị này cần làm lại.
This positioning template needs to be remade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây