直接成本
—
Gợi nhớ
Từ "直接成本" (zhíjiē chéngběn) mang nghĩa "Giá thành trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
直接成本
Giá thành trực tiếp
Phân tích từ 直接成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá thành trực tiếp
Ví dụ (3)
会计正在核对直接成本。
Kế toán đang đối chiếu giá thành trực tiếp.
The accountant is verifying the direct cost.
报表里需要列出直接成本。
Trong báo cáo cần liệt kê giá thành trực tiếp.
The direct cost needs to be listed in the report.
直接成本需要主管确认。
Giá thành trực tiếp cần trưởng bộ phận xác nhận.
The direct cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây