统计图表
—
Gợi nhớ
Từ "统计图表" (tǒngjì túbiǎo) mang nghĩa "Biểu đồ thống kê", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biểu đồ thống kê
Ví dụ (3)
表格里记录了统计图表。
Trong biểu mẫu đã ghi biểu đồ thống kê.
Statistical charts are recorded in the form.
请确认统计图表是否正确。
Hãy xác nhận biểu đồ thống kê có đúng không.
Please confirm whether the statistical charts are correct.
统计图表需要单独说明。
Biểu đồ thống kê cần được giải thích riêng.
The statistical charts require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây