银行转账
—
Gợi nhớ
Từ "银行转账" (yínháng zhuǎnzhàng) mang nghĩa "chuyển khoản ngân hàng", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
银行转账
chuyển khoản ngân hàng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chuyển khoản ngân hàng
Ví dụ (3)
由于原材料成本上升,厂家决定对部分产品进行提价。
Do chi phí nguyên vật liệu tăng cao, nhà sản xuất quyết định tăng giá một số sản phẩm (Chuyển khoản).
Due to rising raw material costs, the manufacturer decided to raise prices on some products.
供应商提前一个月发出了涨价通知。
Nhà cung cấp đã gửi thông báo tăng giá trước một tháng (Chuyển khoản).
The supplier issued a price increase notice one month in advance.
过度涨价可能会导致部分老客户流失。
Việc tăng giá quá mức có thể dẫn đến mất đi một bộ phận khách hàng cũ (Chuyển khoản).
Excessive price increases may lead to the loss of some existing customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây