财务结算
—
Gợi nhớ
Từ "财务结算" (cáiwù jiésuàn) mang nghĩa "quyết toán tài chính, thanh toán tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
财务结算
quyết toán tài chính, thanh toán tài chính
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyết toán tài chính, thanh toán tài chính
Ví dụ (3)
公司在重组过程中依法保护了债权人的合法债权。
Trong quá trình tái cơ cấu, công ty đã bảo vệ hợp pháp quyền chủ nợ (khoản nợ phải thu) của các chủ nợ (quyết toán tài chính).
During the restructuring process, the company legally protected the creditors' legitimate claims.
法务部正在协助财务部追讨到期的债款。
Bộ phận pháp chế đang hỗ trợ bộ phận tài chính thu hồi khoản nợ phải thu (quyền chủ nợ) đã đến hạn (quyết toán tài chính).
The legal department is assisting the finance department in recovering overdue debts.
双方签署了债权转让协议。
Hai bên đã ký kết thỏa thuận chuyển nhượng quyền chủ nợ (khoản nợ phải thu) (quyết toán tài chính).
Both parties signed a creditor's rights transfer agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây