广告费
—
Gợi nhớ
Từ "广告费" (guǎnggào fèi) mang nghĩa "Chi phí quảng cáo", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广告费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí quảng cáo
Ví dụ (3)
表格里记录了广告费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí quảng cáo.
Advertising expenses are recorded in the form.
请确认广告费是否正确。
Hãy xác nhận chi phí quảng cáo có đúng không.
Please confirm whether the advertising expenses are accurate.
广告费需要单独说明。
Chi phí quảng cáo cần được giải thích riêng.
Advertising expenses must be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây