工作证
—
Gợi nhớ
Từ "工作证" (gōngzuò zhèng) mang nghĩa "Thẻ nhân viên", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ nhân viên
Ví dụ (3)
进入厂区和办公大楼时,所有员工都必须佩戴本人的工作证。
Khi vào khu vực nhà máy và tòa nhà văn phòng, tất cả nhân viên đều bắt buộc phải đeo thẻ nhân viên (giấy công tác) của mình.
When entering the factory area and office building, all employees must wear their own employee ID badges.
行政部今天为新入职的实习生办理并派发了带照片的工作证。
Bộ phận hành chính hôm nay đã làm thủ tục và phát thẻ nhân viên (giấy công tác) có dán ảnh cho các thực tập sinh mới nhận việc.
The administration department processed and issued photo ID badges to the newly onboarded interns today.
如果不慎遗失工作证,请立即向人事部门报备并申请补办。
Nếu chẳng may làm mất thẻ nhân viên (giấy công tác), vui lòng báo ngay cho bộ phận nhân sự và nộp đơn xin cấp lại.
If you accidentally lose your employee ID badge, please report it to the HR department immediately and apply for a replacement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây