目标价
—
Gợi nhớ
Từ "目标价" (mùbiāo jià) mang nghĩa "Giá mục tiêu", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 目标价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá mục tiêu
Ví dụ (3)
采购部正在核对目标价。
Phòng thu mua đang đối chiếu giá mục tiêu.
The purchasing department is verifying the target price.
目标价会影响订单执行。
Giá mục tiêu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The target price will affect order execution.
客户要求提供目标价。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giá mục tiêu.
The client requested the target price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây