进口港
—
Gợi nhớ
Từ "进口港" (jìnkǒu gǎng) mang nghĩa "Cảng nhập khẩu", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 港 (gǎng - cảng): "Cảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 进口港
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảng nhập khẩu
Ví dụ (3)
外贸部正在核对进口港。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cảng nhập khẩu.
The foreign trade department is verifying the port of import.
进口港会影响订单执行。
Cảng nhập khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The port of import will affect order execution.
客户要求提供进口港。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cảng nhập khẩu.
The client requested the port of import information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây