Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
进口港
jìnkǒu gǎng
Cảng nhập khẩu
Hán việt: tiến khẩu cảng
—

Gợi nhớ

Từ "进口港" (jìnkǒu gǎng) mang nghĩa "Cảng nhập khẩu", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 港 (gǎng - cảng): "Cảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港).

Thành phần cấu tạo

进口港
jìnkǒu gǎng
Cảng nhập khẩu
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
港
gǎng • cảng
Cảng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
巷
Chữ Hạng
Ngõ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cảng nhập khẩu
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对jìnkǒugǎng进口港。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cảng nhập khẩu.
The foreign trade department is verifying the port of import.
jìnkǒugǎng进口港huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Cảng nhập khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The port of import will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供jìnkǒugǎng进口港。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cảng nhập khẩu.
The client requested the port of import information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây