估税员
—
Gợi nhớ
Từ "估税员" (gūshuìyuán) mang nghĩa "nhân viên định giá/tính thuế", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 估税员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân viên định giá/tính thuế
Ví dụ (3)
估税员正在核对进口货物价值。
Nhân viên định giá thuế đang đối chiếu giá trị hàng nhập khẩu.
The tax assessor is verifying the value of the imported goods.
企业需要向估税员提供发票。
Doanh nghiệp cần cung cấp hóa đơn cho nhân viên tính thuế.
The enterprise needs to provide invoices to the tax assessor.
估税员根据资料计算应缴税额。
Nhân viên định giá thuế tính số thuế phải nộp dựa trên tài liệu.
The tax assessor calculates the tax payable based on the documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây