托运单
—
Gợi nhớ
Từ "托运单" (tuōyùn dān) mang nghĩa "phiếu gửi hàng, phiếu ủy thác vận chuyển", kết hợp bởi 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 托运单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phiếu gửi hàng, phiếu ủy thác vận chuyển
Ví dụ (3)
托运单需要填写货物重量。
Phiếu gửi hàng cần điền trọng lượng hàng hóa.
The cargo weight needs to be filled in on the consignment note.
物流公司收到了托运单。
Công ty logistics đã nhận phiếu ủy thác vận chuyển.
The logistics company received the consignment note.
托运单和发票一起提交。
Phiếu gửi hàng được nộp cùng hóa đơn.
The consignment note and the invoice are submitted together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây