主轴转速
—
Gợi nhớ
Từ "主轴转速" (zhǔzhóu zhuànsù) mang nghĩa "Tốc độ trục chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
主轴转速
Tốc độ trục chính
Phân tích từ 主轴转速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tốc độ trục chính
Ví dụ (3)
加工小直径零件时,需要设定较高的主轴转速。
Khi gia công linh kiện có đường kính nhỏ, cần thiết lập tốc độ trục chính khá cao.
When machining small-diameter parts, a relatively high spindle speed needs to be set.
主轴转速超出设计范围会使轴承剧烈发热烧坏损坏系统。
Tốc độ trục chính vượt quá phạm vi thiết kế sẽ khiến vòng bi phát nhiệt cực mạnh và làm cháy hỏng hệ thống.
Exceeding the designed spindle speed range will cause the bearings to overheat severely, burn out, and damage the system.
请在加工控制面板中核实当前的实际主轴转速状态。
Vui lòng kiểm tra xác thực trạng thái tốc độ trục chính thực tế hiện tại trên bảng điều khiển gia công.
Please verify the current actual spindle speed status on the machining control panel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây