Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
主轴转速
zhǔzhóu zhuànsù
Tốc độ trục chính
Hán việt: chủ trục chuyển tốc
—

Gợi nhớ

Từ "主轴转速" (zhǔzhóu zhuànsù) mang nghĩa "Tốc độ trục chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).

Thành phần cấu tạo

主轴转速
zhǔzhóu zhuànsù
Tốc độ trục chính
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
轴
zhóu • trục
Trục
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tốc độ trục chính
Ví dụ (3)
jiāgōng加工xiǎo小zhíjìng直径língjiàn零件shí时,xūyào需要shèdìng设定jiào较gāo高de的zhǔzhóu主轴zhuànsù转速。
Khi gia công linh kiện có đường kính nhỏ, cần thiết lập tốc độ trục chính khá cao.
When machining small-diameter parts, a relatively high spindle speed needs to be set.
zhǔzhóu主轴zhuànsù转速chāochū超出shèjì设计fànwéi范围huì会shǐ使zhóuchéng轴承jùliè剧烈fārè发热shāohuài烧坏sǔnhuài损坏xìtǒng系统。
Tốc độ trục chính vượt quá phạm vi thiết kế sẽ khiến vòng bi phát nhiệt cực mạnh và làm cháy hỏng hệ thống.
Exceeding the designed spindle speed range will cause the bearings to overheat severely, burn out, and damage the system.
qǐng请zài在jiāgōng加工kòngzhìmiànbǎn控制面板zhōng中héshí核实dāngqián当前de的shíjì实际zhǔzhóu主轴zhuànsù转速zhuàngtài状态。
Vui lòng kiểm tra xác thực trạng thái tốc độ trục chính thực tế hiện tại trên bảng điều khiển gia công.
Please verify the current actual spindle speed status on the machining control panel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây