三坐标
—
Gợi nhớ
Từ "三坐标" (sānzuòbiāo) mang nghĩa "Máy đo 3D (CMM)", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo 3D (CMM)
Ví dụ (3)
复杂箱体零件的形位公差必须在三坐标测量机上进行精密检测。
Dung sai hình học vị trí của các chi tiết hộp phức tạp bắt buộc phải được kiểm tra chính xác trên máy đo tọa độ 3 chiều (CMM).
The geometric tolerances of complex housing parts must be precisely inspected on a coordinate measuring machine (CMM).
三坐标测量室需要保持恒温恒湿的环境以保证测量精度。
Phòng máy đo 3D cần duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm không đổi để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
The CMM room must maintain a constant temperature and humidity environment to ensure measurement accuracy.
测量员正在编写三坐标自动测量程序以实现批量检测。
Nhân viên đo lường đang lập trình đo tự động cho máy CMM để tiến hành kiểm tra đo đạc hàng loạt.
The metrologist is writing an automated CMM inspection program to enable batch testing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây